Tivi Xiaomi Redmi X98 Miniled Ram 4/64Gb 2026 độ sáng 1300nits
- Xuất hóa đơn VAT cho khách hàng
- Phí giao hàng Miễn phí toàn quốc
- Hỗ trợ trả góp, quẹt thẻ tín dụng
- Hỗ trợ cài đặt hướng dẫn sử dụng
- Hỗ trợ bảo hành tại nhà
- Hỗ trợ giao lắp tại nhà
-
42,800,000đ
-
41,500,000đ
-
34,500,000đ
| Nhóm | Hạng mục | Thông số |
|---|---|---|
| Tổng quan | Model | Redmi TV X98 2026 |
| Công nghệ màn hình | Mini LED | |
| Đèn nền (Local Dimming) | 880 vùng | |
| Độ sáng tối đa | 1300 nits | |
| Độ chính xác màu | ΔE≈2 (độ chính xác màu chuyên nghiệp) | |
| Hệ điều hành | Xiaomi Surge OS 3 | |
| Bảo vệ mắt | Xiaomi Qingshan | |
| Hiển thị | Độ phân giải | 3840 × 2160 (4K) |
| Dải màu | DCI-P3 94% | |
| Tiêu chuẩn màu | ΔE≈2 | |
| Tần số quét | 288Hz* | |
| Xử lý & Lưu trữ | CPU | Lõi tứ Cortex A73 |
| GPU | Mali-G52 (2EE) MC1 | |
| RAM | 4GB | |
| Bộ nhớ trong (Flash) | 64GB | |
| Kết nối không dây | Wi-Fi | Wi-Fi 6, băng tần kép 2.4GHz/5GHz |
| Bluetooth | Bluetooth 5.2 | |
| Hồng ngoại | Hỗ trợ | |
| Cổng kết nối | HDMI | 3 cổng (gồm 2 cổng HDMI 2.1; HDMI 2 hỗ trợ eARC) |
| USB | 2 cổng (gồm 1 cổng USB 3.0) | |
| AV | 1 cổng | |
| ATV/DTMB | 1 cổng | |
| Ethernet (LAN) | 1 cổng | |
| S/PDIF | 1 cổng (quang học) | |
| Âm thanh | Hệ thống loa | Phân tần kép độc lập (4 loa) |
| Công suất loa | 2 × 15W |
Xiaomi Redmi X98 MiniLED 2026 (RAM 4GB/ROM 64GB, độ sáng 1300 nits) là mẫu TV màn lớn tập trung vào trải nghiệm “nhìn thấy khác biệt ngay”: đen sâu hơn, HDR có lực hơn, chuyển động mượt hơn và thao tác nhanh hơn.
Điểm mạnh cốt lõi của X98 nằm ở bộ ba: MiniLED đa vùng + 1300 nits + 288Hz, phù hợp cho gia đình vừa xem phim HDR, vừa xem thể thao tốc độ cao và chơi game console/PC.
Ví dụ: phòng khách nhiều ánh sáng vẫn xem rõ; tối xem phim Dolby Vision nổi khối, sâu màu như rạp mini.

.jpg)
MiniLED đa vùng: đen sâu, giảm hở sáng
MiniLED đa vùng giúp TV điều khiển đèn nền theo từng khu vực, thay vì sáng đều toàn màn như LED thường. Nhờ vậy:
-
Đen sâu hơn, nền tối sạch hơn
-
Giảm hở sáng/halo quanh vật thể sáng trên nền tối
-
Cảnh tối giữ chi tiết tốt hơn, ít bệt
Ví dụ: phụ đề trắng trên cảnh đêm ít loá nền; cảnh thành phố ban đêm đèn nổi mà nền trời vẫn tối sâu.
.jpg)
1300 nits: HDR nổi khối, xem ngày rõ
1300 nits là lợi thế lớn khi:
-
Xem ban ngày: hình không xỉn, màu vẫn nổi
-
Xem HDR ban đêm: highlight (đèn, nắng, phản chiếu kim loại) lên lực, tạo cảm giác “nổi khối”
-
Cảnh tương phản mạnh đỡ cháy trắng, cân bằng dễ chịu hơn
Ví dụ: xem sân vận động ban ngày vẫn rực rõ; tối xem phim HDR, ánh đèn/kim loại “lóe đúng chỗ” mà không chói gắt.

Màu điện ảnh: tươi – sâu – chuẩn tông
“Màu điện ảnh” là kiểu màu đẹp nhưng không lố:
-
Da người tự nhiên, không đỏ bệt/ám vàng
-
Màu rực vẫn đúng tông, không giả
-
Cảnh phim có chiều sâu nhờ màu sâu + tương phản tốt
Ví dụ: xem bom tấn màu bùng nổ, nhưng xem vlog đời thường vẫn thật, không kiểu “nịnh mắt quá tay”.
.jpg)
Qingshan Eye Care: xem lâu dịu mắt hơn
Tối ưu hiển thị để dễ chịu khi nhìn lâu, nhất là buổi tối:
-
Giảm cảm giác chói/gắt
-
Xem nhiều giờ đỡ mỏi mắt
-
Hợp nhu cầu gia đình: phim dài tập, YouTube, học online
Ví dụ: tối xem 2–3 tập liên tục vẫn “êm mắt” hơn màn hình sáng gắt.
.jpg)
Engine hình ảnh: tối ưu từng loại nội dung
Không phải nội dung nào cũng 4K xịn. Engine hình ảnh giúp TV tự xử lý theo nguồn:
-
Nguồn thường (HD/Full HD) lên nét hơn
-
Video nhiễu hạt đỡ rỗ, sạch hơn
-
Tối ưu theo nội dung: phim – thể thao – hoạt hình – game
Ví dụ: xem YouTube 1080p vẫn rõ, ít bệt; chuyển qua phim 4K HDR thì màu và độ nổi khác hẳn.
.jpg)
Xử lý màu toàn diện: ổn định khi đổi cảnh
Điểm hay là màu giữ ổn định khi chuyển cảnh nhanh (tối → sáng, trong nhà → ngoài trời):
-
Trắng không bị ám xanh/ám vàng
-
Da người không “nhảy tông”
-
Gradient mượt, ít tách dải
Ví dụ: phim đổi cảnh liên tục—da mặt không lúc đỏ lúc nhợt; bầu trời chuyển sắc mịn, không bị banding rõ.
.jpg)
Cân sáng tối: giữ chi tiết, hạn chế cháy/bệt
TV xử lý tốt dải tương phản sẽ:
-
Vùng sáng ít cháy, giữ texture (mây, tuyết, đèn)
-
Vùng tối không đè đen, giữ chi tiết bóng đổ
-
Hình tổng thể có chiều sâu, không “phẳng”
Ví dụ: cảnh kho tối có đèn rọi—đèn vẫn nổi, góc tối vẫn thấy đồ vật.
.jpg)
Tương phản 3D: hình nổi khối, có chiều sâu
“Tương phản 3D” là cảm giác:
-
Vật thể tách nền rõ
-
Cảnh rộng có lớp lang tiền–trung–hậu cảnh
-
Nhìn “đắt” hơn, đặc biệt với phim điện ảnh
Ví dụ: cảnh rừng có sương—từng lớp cây gần/xa rõ hơn, nhìn có chiều sâu.
.jpg)
288Hz siêu mượt: giảm nhòe chuyển động nhanh
288Hz giúp:
-
Lia camera nhanh đỡ nhòe
-
Thể thao/hành động rõ khung hơn
-
Xem lâu đỡ mệt vì hình “bám mắt”
Ví dụ: bóng đá—camera quét dọc sân vẫn bắt kịp bóng; đua xe—xe chạy nhanh vẫn thấy đường nét.
.jpg)
Gaming 288Hz: bắt pha nhanh, phản xạ tốt
Với game tốc độ cao:
-
Xoay góc nhìn nhanh ít vệt mờ
-
Bắt mục tiêu dễ hơn nhờ khung hình rõ
-
Cảm giác điều khiển “dính tay” hơn (tùy nguồn phát)
Ví dụ: FPS—quay 180° vẫn rõ mục tiêu; đua xe—vào cua thấy điểm phanh rõ hơn.
.jpg)
Dolby Vision: HDR thông minh cho phim & game
Dolby Vision tối ưu HDR theo cảnh (tùy nội dung):
-
Cảnh tối vẫn thấy chi tiết
-
Highlight sáng đúng lực, ít cháy
-
Hình “cinema” hơn, có chiều sâu rõ
Ví dụ: cảnh phòng tối có ánh đèn—đèn sáng nổi nhưng da người vẫn tự nhiên, nền tối không đen đặc.
.jpg)
4GB/64GB: chạy app nhanh, dùng bền
-
Mở app nhanh, ít đứng hình
-
Đa nhiệm tốt, ít bị reload lại
-
64GB đủ cài app + cập nhật lâu dài
Ví dụ: YouTube → Netflix → app truyền hình… chuyển qua lại mượt, ít bị thoát app.
.jpg)
2 HDMI 2.1 + Wi-Fi 6: kết nối khỏe
-
2 HDMI 2.1: tiện cắm console + PC/soundbar tùy setup, khỏi rút ra cắm lại
-
Wi-Fi 6: ổn định hơn khi nhà nhiều thiết bị, stream 4K đỡ buffering
Ví dụ: vừa cắm PS5 vừa cắm soundbar; cả nhà dùng Wi-Fi vẫn xem 4K ổn.
.jpg)
Giải trí trọn gói: phim – nhạc – game – học
Một TV gánh đủ nhu cầu:
-
Phim HDR, YouTube, streaming
-
Nghe nhạc, concert
-
Chơi game console/PC
-
Học online, trình chiếu tài liệu
Ví dụ: tối xem phim, cuối tuần chơi game, ban ngày chiếu bài học cho bé.
.jpg)
Surge OS 3: giao diện mượt, phản hồi nhanh
Trải nghiệm “bấm là chạy”:
-
Mở app nhanh, ít chờ
-
UI phản hồi tốt, thao tác mượt
-
Dùng lâu ít ì hơn
Ví dụ: bật TV vào app nhanh, chuyển tab không khựng.
.jpg)
Super XiaoAI: điều khiển giọng nói tiện lợi
-
Mở app, tìm nội dung, điều khiển phát
-
Tăng/giảm âm lượng, thao tác nhanh khi bận tay
-
Người lớn tuổi dùng dễ
Ví dụ: “Mở YouTube”, “Tìm phim hành động”, “Tua tới phút 10”.
.jpg)
.jpg)
UI mới: trực quan, dễ dùng cho cả nhà
-
Bố cục rõ, ít rối
-
Tìm nhanh, vào nhanh
-
Ai cũng làm quen được
Ví dụ: muốn xem trận bóng—vào đúng mục nhanh, không phải mò menu.
.jpg)
Kết nối đa thiết bị: chia sẻ màn hình nhanh
-
Cast ảnh/video từ điện thoại lên màn lớn
-
Laptop/tablet trình chiếu học tập, họp, slide
-
Dùng như “màn hình trung tâm” của nhà
Ví dụ: họp nhóm tại nhà chiếu slide; cả nhà xem album ảnh du lịch trên màn 98".
.jpg)
Xem thể thao đã mắt: theo bóng mượt
-
Theo bóng tốt, giảm nhòe
-
Lia camera nhanh vẫn bám trận
-
Ít lỡ khoảnh khắc hay
Ví dụ: phản công nhanh—camera quét từ giữa sân về vòng cấm vẫn bắt kịp bóng.
.jpg)
Art Screensaver: vừa đẹp vừa bảo vệ màn
-
TV thành khung tranh/ảnh, decor phòng khách
-
Không còn mảng đen khi nghỉ
-
Tạo cảm giác cao cấp, gọn mắt
Ví dụ: tiếp khách bật Art Screensaver nhìn như tranh treo tường.
.jpg)
Đồng bộ màu đa màn: trình chiếu nhất quán
-
Màu sắc ổn định hơn khi cast từ điện thoại/laptop
-
Da người tự nhiên hơn, ít lệch tông
-
Trình chiếu nhìn “chuẩn” và dễ chịu
Ví dụ: video quay điện thoại chiếu lên TV vẫn giữ tông màu dễ nhìn, không ám.
.jpg)
Tràn viền tốc độ cao: đắm chìm hơn
-
Viền mỏng giúp tập trung vào nội dung
-
Xem phim “cuốn” hơn, game nhập vai hơn
-
Thẩm mỹ hiện đại, nhìn sang
Ví dụ: phim màn rộng tạo cảm giác rạp mini; game đua xe cảm giác tốc độ mạnh hơn.
.jpg)
Kết luận
Redmi X98 MiniLED 2026 (4GB/64GB, 1300 nits) là lựa chọn “đúng chất nâng cấp trải nghiệm”:
-
Hình ảnh đắt nhờ MiniLED đa vùng + 1300 nits HDR nổi khối
-
Chuyển động mượt nhờ 288Hz, hợp thể thao và game
-
Dùng hằng ngày nhanh – tiện – bền nhờ 4/64GB, Surge OS 3, Wi-Fi 6, HDMI 2.1, giọng nói XiaoAI
-
Thêm chất lifestyle: Art Screensaver, đồng bộ màu khi trình chiếu
.jpg)
Xem thêm: Tivi Xiaomi 100 Inch
Thông số kỹ thuật


| 




